Hạt nhân Kernel

Hiến pháp của hệ sinh thái PARA Workspace. Một tập hợp các luật bất biến (Invariants) và các quy ước mềm (Heuristics) đảm bảo tính nhất quán trên mọi môi trường làm việc.

01. Nguyên tắc Nền tảng

Repo ≠ Workspace

Repo chứa nội dung quản trị (kernel, CLI, templates). Không bao giờ chứa dữ liệu người dùng.

Workspace = Runtime

Được tạo bởi `para init`, mỗi workspace là một instance độc lập nơi mọi hoạt động diễn ra.

Kernel = Hiến pháp

Các quy tắc bất biến mà mọi workspace tuân theo. Thay đổi yêu cầu RFC + nâng version.

02. Cấu trúc Repository

para-workspace/
├── kernel/              # 🧠 Hiến pháp (Constitution)
│   ├── KERNEL.md        # Định nghĩa chuẩn chung
│   ├── invariants.md    # 11 quy tắc cứng (khi đổi cập nhật MAJOR scale)
│   ├── heuristics.md    # 9 luật ngầm định cho vận hành tinh gọn
│   └── schema/          # Trục hệ thống JSON kiểm thử Validation
├── cli/                 # 🔧 Compiler & Vận hành logic lõi
│   ├── para             # Cổng nạp (Bash 3.2+)
│   └── commands/        # init, scaffold, migrate,...
├── templates/           # 📦 Khuôn mẫu & Hồ sơ (Profiles)
│   ├── common/agent/    # Rule và Workflow chuẩn tập trung
│   └── profiles/        # dev, general, marketer, ceo
└── docs/                # 📖 Tài liệu hệ thống

03. Cấu trúc Workspace

<tên-workspace-của-bạn>/
├── Projects/           # Công việc (Tasks) tập trung theo Mục tiêu 
├── Areas/              # Trách nhiệm duy trì liên tục (Sức khoẻ, Môi trường...)
│   ├── Workspace/      # Bản log Master session & Lịch sử tinh chỉnh
│   └── Learning/       # Cơ sở kiến thức chuyên sâu mở rộng
├── Resources/          # Tài liệu, Công cụ chỉ đọc, ít tương tác
├── Archive/            # Lưu trữ lạnh cho các dự án đã đóng
├── _inbox/             # Khu vực hạ nguyên liệu tạm chưa xử lý
├── .agent/             # Bản sao library cục bộ liên tục đồng bộ từ Kernel
├── .para/              # Trạng thái hệ thống (Backups, Trục logs, Migrations)
└── para                # Trợ lý thao tác lệnh hệ thống

04. Các Luật bất biến (Invariants)

I1 Cấu trúc thư mục PARA là bắt buộc
I2 Mô hình task hybrid 3-file (backlog = canonical, Hot Lane, /end sync)
I3 Đặt tên project theo chuẩn kebab-case
I4 Không có task hoạt động = project không hoạt động
I5 Areas không chứa runtime tasks
I6 Archive là lưu trữ lạnh bất biến
I7 Seeds là ý tưởng thô, không phải tasks
I8 Không có file lẻ ở root workspace
I9 Resources là tham chiếu chỉ-đọc
I10 Tách biệt Repo ↔ Workspace
I11 Tuân thủ ngôn ngữ workflow (preferences.language)

05. Quy ước Heuristics

H1 Quy ước đặt tên (kebab-case, PascalCase)
H2 Thứ tự ưu tiên nạp context
H3 Quản lý phiên bản ngữ nghĩa (SemVer)
H4 Cấu trúc thư mục project chuẩn
H5 Vòng đời Beads (Ý tưởng → Messy → Tốt nghiệp)
H6 Ranh giới VCS & Git
H7 Tham chiếu xuyên project qua Resources
H8 Tương thích kernel cho workflow
H9 Thư viện quản trị yêu cầu catalog.yml với kernel_min
school Tìm hiểu sâu: Kernel chi tiết →