Lệnh /para-workflow là công cụ chuyên biệt dùng để quản lý thư viện quy trình (Workflow Library). Lưu ý rằng lệnh này dùng để bảo trì và cài đặt các “bản thiết kế” luồng việc, chứ không phải để khởi chạy các workflow hàng ngày.
Bảng Lệnh (Commands)
/para-workflow [action] [name]
| Hành động | Mô tả |
|---|---|
list | So sánh các workflow Local với Governed Catalog. |
add | Khởi tạo workflow mới tuân thủ PARA. |
standardize | Nâng cấp workflow lên tiêu chuẩn kiến trúc mới. |
install | Cài đặt workflow chính thức từ Catalog. |
validate | Kiểm tra lỗi cú pháp và tính tuân thủ. |
Tiêu Chuẩn Workflow (Standardization)
Để một workflow hoạt động hiệu quả và an toàn, nó cần vượt qua Checklist 8 điểm:
- YAML Frontmatter: Phải có trường
description. - Version Label: Ghi nhận phiên bản hiện tại chính xác.
- Language: Hướng dẫn cốt lõi ưu tiên tiếng Anh (để Agent hiểu tốt nhất).
- Relative Paths: Tuyệt đối không dùng đường dẫn tuyệt đối.
- Project Placeholders: Sử dụng biến
[project-name]thay vì tên cứng. - Catalog Paths: Trỏ đúng nguồn Catalog quản trị.
- Turbo Annotations: Đánh dấu
// turbocho các bước an toàn để Agent tự chạy. - No Duplicate Scope: Không chồng chéo logic với các lệnh hệ thống khác.
Các Ghi Chú Quan Trọng
- Nguồn Sự Thật (Source of Truth): Tệp
catalog.ymllà nơi định nghĩa duy nhất các workflow được hỗ trợ chính thức. - Untracked Workflows: Bạn có thể tự viết workflow riêng, chúng vẫn hoạt động nhưng sẽ được đánh dấu là “untracked” và không nhận cập nhật tự động.
- Dọn dẹp: Sử dụng
validatethường xuyên để phát hiện các đường dẫn lỗi thời (Legacy paths).
Liên Quan
/para— Bộ điều khiển tổng thể Workspace./para-rule— Quản lý các quy tắc hành vi./merge— Gộp các tùy chỉnh cá nhân khi Catalog có bản cập nhật mới.