Tiêu chuẩn Artifact — Phát triển Hướng Artifact
Rule này chuẩn hóa cách agent tạo và quản lý artifact kỹ thuật. Mọi quyết định quan trọng phải được lưu trữ lâu dài — không chỉ giữ trong context hội thoại tạm thời. Đây là cốt lõi của Phát triển Hướng Artifact.
1. Kế hoạch Triển khai
Vị trí: Projects/[project-name]/artifacts/plans/plan-YYYY-MM-DD-description.md
Mọi kế hoạch BẮT BUỘC bao gồm:
- Mục tiêu — chi tiết mục đích
- Kế hoạch Kỹ thuật — phân tách từng bước
- Checklist Xác minh — các bài test xác nhận thành công
- Chiến lược Rollback — cách hoàn tác nếu cần
2. Walkthroughs (Bằng chứng)
Vị trí: Projects/[project-name]/artifacts/walkthroughs/walkthrough-description.md
Mọi walkthrough BẮT BUỘC bao gồm:
- Tóm tắt — những gì đã triển khai
- Nhật ký Xác minh — kết quả theo từng checklist item
- Bằng chứng — output terminal, logs, screenshots
3. Quản lý Task
Kho chính tắc: Projects/[project-name]/artifacts/tasks/backlog.md.
- BẮT BUỘC dùng checkbox để theo dõi.
- BẮT BUỘC định nghĩa “Definition of Done” rõ ràng cho mỗi task.
- NÊN dùng workflow
/backlogcho mọi thay đổi task.
4. Mirroring Bền vững
BẮT BUỘC mirror artifact nội bộ (plans, tasks, walkthroughs) ra thư mục artifacts/ của dự án. Trạng thái nội bộ của agent là tạm thời — mirroring đảm bảo logic được lưu trữ và kiểm toán được.
BẮT BUỘC cập nhật artifact trước hoặc sau công việc sáng tạo/kiến trúc lớn.
Quy trình
1. /plan create → artifacts/plans/
2. Triển khai → tham chiếu plan, cập nhật checklist
3. /verify → artifacts/walkthroughs/
4. /end → đồng bộ trạng thái task
Tham khảo
- Rule hybrid-3-file-integrity — Quản lý file task
- Rule naming — Đặt tên artifact
- Rule governance — Bảo vệ file hệ thống