Quy ước Đặt tên
Rule này chuẩn hóa cách đặt tên xuyên suốt workspace — hệ thống file, mã nguồn, CSS, metadata, config. Mục tiêu: nhất quán, an toàn đa nền tảng, và dễ đọc cho cả con người và AI.
1. Hệ thống File
BẮT BUỘC dùng kebab-case (chữ thường, dấu gạch ngang). An toàn đa nền tảng, thân thiện URI, an toàn CLI.
✅ user-profile.tsx, api-service.js
❌ user_data.json, UserProfile.tsx
2. Mã nguồn
| Đối tượng | Quy ước | Ví dụ |
|---|---|---|
| Components & classes | PascalCase | UserCard, AuthService |
| Biến & hàm | camelCase | isLoading, calculateTotal() |
| Hằng số & biến môi trường | UPPER_SNAKE_CASE | MAX_RETRY_COUNT, API_BASE_URL |
3. Styling & Markup
BẮT BUỘC dùng kebab-case cho CSS classes/IDs (.btn-primary, #main-content) và HTML data attributes (data-user-id).
4. Metadata & Config
BẮT BUỘC dùng camelCase cho keys trong .para-workspace.yml và metadata dự án (projectName, lastSync).
5. Workflows & Rules
BẮT BUỘC dùng kebab-case cho tên file: /new-project, naming.md, para-discipline.md.
6. Ngoại lệ
- Docs chuẩn:
README.md,LICENSE,VERSION,CHANGELOG.md(quy ước uppercase) - Config công cụ:
package.json,tsconfig.json(yêu cầu của tool) - Trụ cột cấp cao:
Projects,Areas,Resources,Archive(PascalCase cho phân cấp trực quan)
Tra cứu Nhanh
File → kebab-case
Component → PascalCase
Biến → camelCase
Hằng số → UPPER_SNAKE_CASE
CSS class → kebab-case
Config key → camelCase
Thư mục gốc → PascalCase
Tham khảo
- Rule para-discipline — Tổ chức file
- Rule vcs — Quy ước commit message
- Rule artifact-standard — Đặt tên artifact